Website đặt xe

Bảng giá thuê xe riêng các tuyến

Giá 1 chiều, trọn gói gồm xăng, phí cầu đường, tài xế. Giá 2 chiều và giá chính xác theo địa chỉ đón: xem tại trang từng tuyến hoặc nhập điểm đón/điểm đến ở form đặt xe.

Xuất phát từ Hà Nội

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Hà Nội → Hạ Long1601.450K1.750K2.250K3.200K4.150K
Hà Nội → Ninh Bình95850K1.050K1.350K1.900K2.500K
Hà Nội → Sa Pa3202.900K3.500K4.500K6.400K8.300K
Hà Nội → Hải Phòng1201.100K1.300K1.700K2.400K3.100K
Hà Nội → Hà Giang3002.700K3.300K4.200K6.000K7.800K
Hà Nội → Tam Đảo85750K950K1.200K1.800K2.500K

Xuất phát từ Cửa Lò

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Cửa Lò → Hà Nội3102.800K3.400K4.350K6.200K8.050K
Cửa Lò → Sân bay Nội Bài3353.000K3.700K4.700K6.700K8.700K
Cửa Lò → Thanh Hóa1501.350K1.650K2.100K3.000K3.900K
Cửa Lò → Hà Tĩnh65600K700K900K1.800K2.500K

Xuất phát từ Vinh

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Vinh → Hà Nội2952.650K3.250K4.150K5.900K7.650K
Vinh → Sân bay Nội Bài3202.900K3.500K4.500K6.400K8.300K

Xuất phát từ Sân bay Nội Bài

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Sân bay Nội Bài → Hà Nội30250K350K900K--
Sân bay Nội Bài → Hạ Long1651.500K1.800K2.300K3.300K4.300K

Xuất phát từ Sân bay Vinh

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Sân bay Vinh → Cửa Lò12250K300K900K1.800K-

Xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
TP. Hồ Chí Minh → Vũng Tàu100900K1.100K1.400K2.000K2.600K
TP. Hồ Chí Minh → Đà Lạt3002.700K3.300K4.200K6.000K7.800K
TP. Hồ Chí Minh → Mũi Né - Phan Thiết2001.800K2.200K2.800K4.000K5.200K
TP. Hồ Chí Minh → Cần Thơ1701.550K1.850K2.400K3.400K4.400K
TP. Hồ Chí Minh → Nha Trang4303.850K4.750K6.000K8.600K11.200K

Xuất phát từ Sân bay Tân Sơn Nhất

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Sân bay Tân Sơn Nhất → Vũng Tàu105950K1.150K1.450K2.100K2.750K

Xuất phát từ Hà Tĩnh

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Hà Tĩnh → Hà Nội3403.050K3.750K4.750K6.800K8.850K

Xuất phát từ Đà Nẵng

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Đà Nẵng → Hội An30250K350K900K1.800K-
Đà Nẵng → Huế100900K1.100K1.400K2.000K2.600K
Đà Nẵng → Bà Nà Hills35300K400K900K1.800K-

Xuất phát từ Sân bay Đà Nẵng

TuyếnKmXe 4 chỗXe 7 chỗXe 16 chỗXe 29 chỗXe 45 chỗ
Sân bay Đà Nẵng → Hội An30250K350K900K--